#10
Tamaz Tsetskhladze
Spaeri FC
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
08/12/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
30
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
78Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Spaeri FC 2026 - Nay
- Gareji Sagarejo 2025 - 2026
- Gareji Sagarejo 2025 - 2025
- FC Rosengard 2024 - 2025
- FC Rosengard 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủTamaz Tsetskhladze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh08/12/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Spaeri FC01/02/2026
- Giá trị thị trường125K €
Trận đấu16
Đá chính16
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu78
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Spaeri FC
-
Gareji Sagarejo
-
Gareji Sagarejo
-
FC Rosengard
-
FC Rosengard
-
Spaeri FC
-
Spaeri FC
-
Oskarshamns AIK
-
Oskarshamns AIK
-
Samtredia
-
Samtredia
-
Dila Gori
-
Dila Gori
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Torpedo Kutaisi
-
Torpedo Kutaisi
-
Sabail
-
Sabail
-
FC Gardabani
-
FC Gardabani
-
FC Tskhumi Sokhumi
-
FC Tskhumi Sokhumi
-
WIT Georgia Tbilisi II
-
WIT Georgia Tbilisi II
Chưa có danh hiệu.
