Tamas Szekszardi
#4

Tamas Szekszardi

Szentlorinc SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 31/03/1994 (33 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
33
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
143Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Karcagi SE 2025 - Nay
  • Szentlorinc SE 2024 - 2025
  • Pecsi MFC 2024 - 2024
  • Kazincbarcika 2022 - 2024
  • Szolnoki MAV FC 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTamas Szekszardi
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh31/03/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Szentlorinc SE23/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu23
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu143
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Karcagi SE
    07/2025 → Hiện tại
  • Szentlorinc SE
    07/2024 → 07/2025
  • Pecsi MFC
    02/2024 → 07/2024
  • Kazincbarcika
    07/2022 → 02/2024
  • Szolnoki MAV FC
    07/2020 → 07/2022
  • Free player
    04/2020 → 07/2020
  • Nyiregyhaza
    07/2019 → 04/2020
  • Vac-Dunakanyar
    02/2018 → 07/2019
  • Pénzügyőr SE
    08/2017 → 02/2018
  • Kozarmisleny SE
    07/2016 → 08/2017
  • Paksi FC
    12/2015 → 07/2016
  • Bodajk FC Siofok
    07/2015 → 12/2015
  • Paksi FC
    06/2014 → 07/2015
  • Paksi FC U19
    06/2011 → 06/2014
  • Paksi FC U17
    06/2009 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.