Takumi Sasaki
#7

Takumi Sasaki

Negeri Sembilan Malaysian Super League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 30/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.66 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 275K €
28
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
59 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
905Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Negeri Sembilan 2024 - Nay
  • Ehime FC 2022 - 2024
  • Vegalta Sendai 2020 - 2022
  • Renofa Yamaguchi 2019 - 2020
  • Vegalta Sendai 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTakumi Sasaki
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh30/03/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Negeri Sembilan10/03/2024
  • Giá trị thị trường275K €

Thành tích nổi bật

1
Japanese third league Champion
2022-2023
Trận đấu24
Đá chính22
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu905
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Negeri Sembilan
    03/2024 → Hiện tại
  • Ehime FC
    01/2022 → 03/2024
  • Vegalta Sendai
    01/2020 → 01/2022
  • Renofa Yamaguchi
    01/2019 → 01/2020
  • Vegalta Sendai
    01/2019 → 01/2019
  • Kamatamare Sanuki
    01/2018 → 01/2019
  • Vegalta Sendai
    01/2018 → 01/2018
  • Tokushima Vortis
    09/2017 → 01/2018
  • Vegalta Sendai
    01/2016 → 09/2017
1
Japanese third league Champion
2022-2023