#15
Takeru Kishimoto
Gamba Osaka
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
16/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
450K €
29
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
447Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gamba Osaka 2024 - Nay
- Shimizu S-Pulse 2022 - 2024
- Tokushima Vortis 2019 - 2022
- Cerezo Osaka 2019 - 2019
- Tokushima Vortis 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủTakeru Kishimoto
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh16/07/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Gamba Osaka07/01/2024
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
1
AFC Champions League Two Champion
2025-2026
1
Japanese second league Champion
2019-2020
1
Japanese league cup winner
2017
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2014
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu447
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền245
Chuyền chính xác198
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công3
Tắc bóng7
Cắt bóng8
Phá bóng14
Tranh chấp45
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng11
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
-
Gamba Osaka
-
Shimizu S-Pulse
-
Tokushima Vortis
-
Cerezo Osaka
-
Tokushima Vortis
-
Cerezo Osaka
-
Mito Hollyhock
-
Cerezo Osaka
-
Cerezo Osaka
1
AFC Champions League Two Champion
2025-2026
1
Japanese second league Champion
2019-2020
1
Japanese league cup winner
2017
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2014
