#7
Takashi Usami
Gamba Osaka
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
06/05/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
60Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác95%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gamba Osaka 2019 - Nay
- FC Augsburg 2019 - 2019
- Fortuna Dusseldorf 2018 - 2019
- FC Augsburg 2018 - 2018
- Fortuna Dusseldorf 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủTakashi Usami
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh06/05/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Gamba Osaka30/06/2019
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
6
AFC Champions League participant
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009
3
J. League Best XI
2024, 2015, 2014
3
Japanese cup winner
2015, 2014, 2009
2
Top scorer
2015, 2014
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
AFC Champions League Two Champion
2025-2026
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu60
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền21
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Gamba Osaka
-
FC Augsburg
-
Fortuna Dusseldorf
-
FC Augsburg
-
Fortuna Dusseldorf
-
FC Augsburg
-
Gamba Osaka
-
TSG Hoffenheim
-
Gamba Osaka
-
FC Bayern Munich
-
Gamba Osaka
6
AFC Champions League participant
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009
3
J. League Best XI
2024, 2015, 2014
3
Japanese cup winner
2015, 2014, 2009
2
Top scorer
2015, 2014
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
AFC Champions League Two Champion
2025-2026
1
World Cup participant
2018
1
German second tier champion
2017-2018
1
Japanese Super Cup winner
2015
1
J.League Cup New Hero Award
2014-2015
1
Japanese champion
2014
1
Japanese league cup winner
2014
1
Japanese second league Champion
2012-2013
1
Champions League participant
2011-2012
1
Champions League runner-up
2011-2012
1
German Bundesliga runner-up
2011-2012
1
German cup runner-up
2011-2012
1
Olympics participant
2011-2012
1
J. League's Youth Player of the Year
2010
