Taishi Brandon Nozawa
#41

Taishi Brandon Nozawa

Royal Antwerp Belgian Pro League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 25/12/2002 (23 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.5M €
23
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
41
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 64 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 54 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác65%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Royal Antwerp 2025 - Nay
  • FC Tokyo 2023 - 2025
  • Iwate Grulla Morioka 2021 - 2023
  • FC Tokyo 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTaishi Brandon Nozawa
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh25/12/2002
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Royal Antwerp30/06/2025
  • Giá trị thị trường3.5M €

Thành tích nổi bật

1
AFC U23 Championship Winner
2024
1
Olympics participant
2023-2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Under-17 World Cup participant
2019
1
AFC U16 Championship Winner
2018
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền82
Chuyền chính xác53
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng5
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Royal Antwerp
    06/2025 → Hiện tại 1.0M €
  • FC Tokyo
    01/2023 → 06/2025
  • Iwate Grulla Morioka
    07/2021 → 01/2023
  • FC Tokyo
    01/2020 → 07/2021
1
AFC U23 Championship Winner
2024
1
Olympics participant
2023-2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Under-17 World Cup participant
2019
1
AFC U16 Championship Winner
2018