#29
Taher Mohamed
Quốc tịch
—
Ngày sinh
07/03/1997 (30 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,030Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủTaher Mohamed
- Quốc tịch—
- Ngày sinh07/03/1997
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
5
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024, 2023, 2022, 2021
3
Egyptian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
CAF Champions League winner
2023-2024, 2022-2023, 2020-2021
3
Egyptian cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
2
CAF Super Cup Winner
2021-2022, 2020-2021
Trận đấu25
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,030
Sút24
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền386
Chuyền chính xác289
Chuyền quyết định13
Rê bóng23
Rê bóng thành công9
Tắc bóng11
Cắt bóng2
Phá bóng9
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp66
Không chiến thắng31
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi15
Việt vị8
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
5
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024, 2023, 2022, 2021
3
Egyptian champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
CAF Champions League winner
2023-2024, 2022-2023, 2020-2021
3
Egyptian cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
2
CAF Super Cup Winner
2021-2022, 2020-2021
2
Olympics participant
2020-2021, 2019-2020
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2024-2025
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
