#20
Tadas Labukas
Atomsfera Mazeikiai
Lithuanian I Lyga
Quốc tịch
LTU
Ngày sinh
10/01/1984 (43 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K
43
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Sakuona-Plikiai 2021 - Nay
- Gintaras Palanga 2020 - 2021
- FK Atmosfera Mazeikiai 2020 - 2020
- Free player 2019 - 2020
- Atlantas Klaipeda 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủTadas Labukas
- Quốc tịchLTU
- Ngày sinh10/01/1984
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Atomsfera Mazeikiai31/12/2021
- Giá trị thị trường25K
Thành tích nổi bật
1
Latvian cup winner
2012
1
Intertoto Cup Champion
2007-2008
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
FK Sakuona-Plikiai
-
Gintaras Palanga
-
FK Atmosfera Mazeikiai
-
Free player
-
Atlantas Klaipeda
-
Free player
-
FK Riteriai
-
Free player
-
Miedz Legnica
-
FK Riteriai
-
Torpedo Moscow
-
Skonto Riga (- 2016)
-
Brann
-
Arka Gdynia
-
FC Otelul Galati
-
Shamakhi FK
-
FC Otelul Galati
-
FK Zalgiris Vilnius
-
Dynamo Moscow
-
Vyzas Megaron
-
Dynamo Moscow
-
Atlantas Klaipeda
-
Dynamo Moscow
-
Atlantas Klaipeda
1
Latvian cup winner
2012
1
Intertoto Cup Champion
2007-2008
