#22
Szilard Bokros
Diosgyor VTK
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
20/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
26
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,713Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Diosgyor VTK 2025 - Nay
- FK Kosice 2024 - 2025
- Diosgyor VTK 2022 - 2024
- Puskás Akadémia FC II 2022 - 2022
- Diosgyor VTK 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủSzilard Bokros
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh20/03/2000
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Diosgyor VTK29/06/2025
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu28
Đá chính18
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,713
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền585
Chuyền chính xác407
Chuyền quyết định14
Rê bóng16
Rê bóng thành công5
Tắc bóng22
Cắt bóng15
Phá bóng95
Tranh chấp130
Thắng tranh chấp72
Không chiến thắng32
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Diosgyor VTK
-
FK Kosice
-
Diosgyor VTK
-
Puskás Akadémia FC II
-
Diosgyor VTK
-
Puskás Akadémia FC II
-
Puskás Akadémia FC U19
-
Csakvari TK
-
Puskás Akadémia FC U19
-
Puskás Akadémia FC U17
-
Puskás Akadémia FC Youth
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
