#91
Sylla Sow
Al Ula FC
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
NED
NED Ngày sinh
08/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
900K
30
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
91
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
70Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Ula FC 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Abha 2025 - 2026
- Al Najma(KSA) 2024 - 2025
- NEC Nijmegen 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSylla Sow
- Quốc tịchNED
- Ngày sinh08/08/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ula FC16/08/2026
- Giá trị thị trường900K
Thành tích nổi bật
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
U21 Eredivisie champion
2016
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu70
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền16
Chuyền chính xác14
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al Ula FC
-
Free player
-
Abha
-
Al Najma(KSA)
-
NEC Nijmegen
-
Go Ahead Eagles
-
Sheffield Wednesday
-
RKC Waalwijk
-
RKC Waalwijk
-
FC Utrecht U21
-
FC Utrecht Youth
-
N.E.C. Nijmegen Youth
-
NEC Nijmegen Amateure U19
-
NEC Nijmegen Amateurs Youth
-
VV Union Youth
-
VV Union Youth
-
NEC Nijmegen Amateurs Youth
-
NEC Nijmegen Youth
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
U21 Eredivisie champion
2016
