#16
Syihan Hazmi
Malaysia
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSyihan Hazmi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/02/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Malaysia Cup Winner
2026, 2025, 2023
3
Malaysian Champions
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Goalkeeper of the season
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Malaysian FA Cup Winner
2024-2025, 2022-2023
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
Trận đấu24
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Malaysia Cup Winner
2026, 2025, 2023
3
Malaysian Champions
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Goalkeeper of the season
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Malaysian FA Cup Winner
2024-2025, 2022-2023
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Malaysian Supercup Winner
2022-2023
