Svetoslav Kovachev
#10

Svetoslav Kovachev

Arda Bulgarian First League
Quốc tịch BUL
Ngày sinh 14/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 900K €
28
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 40 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
1,251Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Arda 2025 - Nay
  • Akhmat Grozny 2025 - 2025
  • Arda 2025 - 2025
  • Akhmat Grozny 2024 - 2025
  • Arda 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSvetoslav Kovachev
  • Quốc tịchBUL
  • Ngày sinh14/03/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Arda20/07/2025
  • Giá trị thị trường900K €

Thành tích nổi bật

3
Bulgarian champion
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
1
Europa League participant
2017-2018
1
European Under-19 participant
2017
1
Euro Under-17 participant
2015
Trận đấu29
Đá chính16
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,251
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • Arda
    07/2025 → Hiện tại
  • Akhmat Grozny
    06/2025 → 07/2025
  • Arda
    02/2025 → 06/2025
  • Akhmat Grozny
    06/2024 → 02/2025
  • Arda
    06/2024 → 06/2024
  • Akhmat Grozny
    08/2023 → 06/2024
  • Arda
    06/2021 → 08/2023
  • Ludogorets Razgrad
    12/2020 → 06/2021
  • Arda
    12/2019 → 12/2020
  • Ludogorets Razgrad
    12/2019 → 12/2019
  • Etar
    07/2019 → 12/2019
  • Ludogorets Razgrad
    06/2019 → 07/2019
  • FC Dunav Ruse
    06/2018 → 06/2019
  • Ludogorets Razgrad
    12/2017 → 06/2018
  • Ludogorets Razgrad II
    06/2016 → 12/2017
3
Bulgarian champion
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
1
Europa League participant
2017-2018
1
European Under-19 participant
2017
1
Euro Under-17 participant
2015