Suphanat Mueanta
#21

Suphanat Mueanta

Quốc tịch THA
Ngày sinh 02/08/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.0M
24
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 59 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
66Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • RB Omiya Ardija 2026 - Nay
  • RB Omiya Ardija 2026 - 2026
  • Buriram United 2024 - 2026
  • Oud-Heverlee Leuven 2023 - 2024
  • Buriram United 2018 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSuphanat Mueanta
  • Quốc tịchTHA
  • Ngày sinh02/08/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập RB Omiya Ardija30/06/2026
  • Giá trị thị trường1.0M

Thành tích nổi bật

5
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
Top scorer
2021-2022, 2020
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu66
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền12
Chuyền chính xác6
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • RB Omiya Ardija
    06/2026 → Hiện tại 2.5M €
  • RB Omiya Ardija
    06/2026 → 06/2026
  • Buriram United
    10/2024 → 06/2026
  • Oud-Heverlee Leuven
    09/2023 → 10/2024
  • Buriram United
    04/2018 → 09/2023
5
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
Top scorer
2021-2022, 2020
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
1
Best young player
2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
AFF Championship winner
2019-2020
1
Thailand Champions Cup Winner
2018-2019