Suphanat Mueanta
#10

Suphanat Mueanta

Quốc tịch
Ngày sinh 01/01/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
24
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

64 Tốc độ 52 Sút 95 Chuyền 74 Rê bóng 43 Phòng ngự 59 Thể lực 65 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
5Bàn thắng
5Kiến tạo
964Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích48%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSuphanat Mueanta
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh01/01/2002
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

5
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
Top scorer
2021-2022, 2020
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
Trận đấu20
Đá chính11
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu964
Sút21
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền351
Chuyền chính xác269
Chuyền quyết định32
Rê bóng28
Rê bóng thành công10
Tắc bóng13
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng8
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi25
Việt vị6
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

5
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
4
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
Top scorer
2021-2022, 2020
2
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018
1
Best young player
2024
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
AFF Championship winner
2019-2020
1
Thailand Champions Cup Winner
2018-2019