Sun Weizhe
#17

Sun Weizhe

Shijiazhuang Gongfu Chinese Football League 1
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 01/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
29
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 74 Chuyền 55 Rê bóng 31 Phòng ngự 41 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
346Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích14%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Shijiazhuang Gongfu 2026 - Nay
  • Guangxi Pingguo FC(2018-2025) 2025 - 2026
  • Shijiazhuang Gongfu 2025 - 2025
  • Guangxi Pingguo FC(2018-2025) 2025 - 2025
  • Ningbo Professional Football Club 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSun Weizhe
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh01/01/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shijiazhuang Gongfu11/02/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu17
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu346
Sút7
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền132
Chuyền chính xác100
Chuyền quyết định8
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng2
Phá bóng2
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng0
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Shijiazhuang Gongfu
    02/2026 → Hiện tại
  • Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
    12/2025 → 02/2026
  • Shijiazhuang Gongfu
    07/2025 → 12/2025
  • Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
    07/2025 → 07/2025
  • Ningbo Professional Football Club
    01/2025 → 07/2025
  • Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
    04/2023 → 01/2025
  • Zibo Cuju FC(1996-2023)
    04/2021 → 04/2023
  • Beijing Chengfeng(1995-2021)
    07/2017 → 04/2021
  • Beijing Renhe Reserves
    06/2017 → 07/2017
  • Roeselare
    08/2016 → 06/2017
  • Beijing Renhe Reserves
    12/2015 → 08/2016
  • Beijing Chengfeng(1995-2021)
    12/2014 → 12/2015

Chưa có danh hiệu.