Stephan Leonard Drăghici
#19

Stephan Leonard Drăghici

CSA Steaua Bucuresti Romanian Liga II
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 30/01/1998 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 225K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
653Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSA Steaua Bucuresti 2021 - Nay
  • CS Universitatea Craiova 2021 - 2021
  • Arges 2020 - 2021
  • CS Universitatea Craiova 2020 - 2020
  • Gaz Metan Medias 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStephan Leonard Drăghici
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh30/01/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập CSA Steaua Bucuresti16/07/2021
  • Giá trị thị trường225K €
Trận đấu27
Đá chính23
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu653
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • CSA Steaua Bucuresti
    07/2021 → Hiện tại
  • CS Universitatea Craiova
    06/2021 → 07/2021
  • Arges
    10/2020 → 06/2021
  • CS Universitatea Craiova
    09/2020 → 10/2020
  • Gaz Metan Medias
    06/2019 → 09/2020
  • CS Universitatea Craiova
    02/2019 → 06/2019
  • Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    06/2018 → 02/2019
  • CS Universitatea Craiova
    06/2018 → 06/2018
  • Juventus Bucuresti
    12/2017 → 06/2018
  • CS Universitatea Craiova
    12/2017 → 12/2017
  • Academica Clinceni
    06/2017 → 12/2017
  • CS Universitatea Craiova
    01/2017 → 06/2017 50K €
  • FC Ardealul Cluj-Napoca
    12/2016 → 01/2017
  • CSM Ramnicu Valcea (- 2017)
    06/2016 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.