#2
Stefan Vlădoiu
Győri ETO FC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
28/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
84Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Győri ETO FC 2025 - Nay
- Kolos Kovalivka 2025 - 2025
- CS Universitatea Craiova 2023 - 2025
- FC Universitatea Cluj 2022 - 2023
- CS Universitatea Craiova 2019 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủStefan Vlădoiu
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh28/12/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Győri ETO FC02/08/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Romanian Super Cup winner
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Romanian cup winner
2020-2021
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu84
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền31
Chuyền chính xác27
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Győri ETO FC
-
Kolos Kovalivka
-
CS Universitatea Craiova
-
FC Universitatea Cluj
-
CS Universitatea Craiova
-
Dunarea Calarasi
-
CS Universitatea Craiova
-
Sportul Snagov
-
CS Universitatea Craiova
-
CS U Craiova II
-
CS U Craiova U19
-
CS U Craiova U19
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Romanian Super Cup winner
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Romanian cup winner
2020-2021
