Stefan Rakic
#9

Stefan Rakic

Drina Zvornik Bosnia and Herzegovina 1st League
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 16/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 120K €
28
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Proleter Dvorovi 2022 - Nay
  • FK Proleter Dvorovi 2022 - 2022
  • Drina Zvornik 2021 - 2022
  • Drina Zvornik 2021 - 2021
  • FK Zvijezda 09 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStefan Rakic
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh16/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Drina Zvornik13/07/2022
  • Giá trị thị trường120K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FK Proleter Dvorovi
    07/2022 → Hiện tại
  • FK Proleter Dvorovi
    07/2022 → 07/2022
  • Drina Zvornik
    07/2021 → 07/2022
  • Drina Zvornik
    07/2021 → 07/2021
  • FK Zvijezda 09
    06/2020 → 07/2021
  • FK Zvijezda 09
    06/2020 → 06/2020
  • Zvijezda Gradacac
    02/2020 → 06/2020
  • Zvijezda Gradacac
    02/2020 → 02/2020
  • FK Zvijezda 09
    07/2019 → 02/2020
  • FK Zvijezda 09
    07/2019 → 07/2019
  • FK Zvijezda 09
    07/2019 → 07/2019
  • FK Podrinje Janja
    07/2018 → 07/2019
  • Podrinje Janja
    07/2018 → 07/2018
  • Podrinje Janja
    06/2018 → 07/2018
  • FK Zvijezda 09
    08/2016 → 06/2018
  • FK Zvijezda 09
    07/2016 → 08/2016

Chưa có danh hiệu.