Stefán Ingi Sigurdarson
#9

Stefán Ingi Sigurdarson

Go Ahead Eagles Netherlands Eredivisie
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 27/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.98 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 2.0M €
25
Tuổi
1.98 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 45 Sút 63 Chuyền 61 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
131Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác63%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Go Ahead Eagles 2026 - Nay
  • Sandefjord 2024 - 2026
  • Patro Eisden 2023 - 2024
  • Breidablik 2023 - 2023
  • Boston College Eagles (Boston College) 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStefán Ingi Sigurdarson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh27/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Go Ahead Eagles01/02/2026
  • Giá trị thị trường2.0M €

Thành tích nổi bật

1
Icelandic Super Cup Winner
2022-2023
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu131
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền24
Chuyền chính xác15
Chuyền quyết định0
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng7
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Go Ahead Eagles
    02/2026 → Hiện tại 2.7M €
  • Sandefjord
    07/2024 → 02/2026 125K €
  • Patro Eisden
    07/2023 → 07/2024
  • Breidablik
    01/2023 → 07/2023
  • Boston College Eagles (Boston College)
    08/2022 → 01/2023
  • Breidablik
    08/2022 → 08/2022
  • HK Kópavogur
    04/2022 → 08/2022
  • Breidablik
    03/2022 → 04/2022
  • Boston College Eagles (Boston College)
    08/2021 → 03/2022
  • Breidablik
    07/2021 → 08/2021
  • IBV Vestmannaeyjar
    05/2021 → 07/2021
  • IBV Vestmannaeyjar
    04/2021 → 05/2021
  • Breidablik
    04/2021 → 04/2021
  • Boston College Eagles (Boston College)
    12/2020 → 04/2021
  • Breidablik
    08/2020 → 12/2020
  • Grindavik
    06/2020 → 08/2020
  • Breidablik
    04/2020 → 06/2020
  • Boston College Eagles (Boston College)
    07/2019 → 04/2020
  • Breidablik
    07/2019 → 07/2019
  • Augnablik Kópavogur
    05/2019 → 07/2019
  • Breidablik
    10/2018 → 05/2019
  • Breidablik UBK U19
    06/2015 → 10/2018
1
Icelandic Super Cup Winner
2022-2023