#12
Stav Israeli
Bnei Yehuda Tel Aviv
Israel Leumit League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
11/12/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
—
Giá trị
150K €
28
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
461Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bnei Yehuda Tel Aviv 2023 - Nay
- Bnei Yehuda Tel Aviv 2023 - 2023
- Sekzia Ness Ziona 2022 - 2023
- Sekzia Ness Ziona 2022 - 2022
- Hapoel Ramat Gan 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủStav Israeli
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh11/12/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Bnei Yehuda Tel Aviv01/07/2023
- Giá trị thị trường150K €
Trận đấu25
Đá chính21
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu461
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Sekzia Ness Ziona
-
Sekzia Ness Ziona
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
-
Sekzia Ness Ziona
-
Sekzia Ness Ziona
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
-
Agudat Sport Ashdod
-
Agudat Sport Ashdod
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hakoah Amidar Ramat Gan
-
Hakoah Amidar Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Ramat Gan
Chưa có danh hiệu.
