Souza
#8

Souza

Azuriz FC Brazilian Serie D
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 08/03/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
38
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • América FC 2024 - Nay
  • Nautico Capibaribe PE 2023 - 2024
  • Ponte Preta 2023 - 2023
  • Nautico Capibaribe PE 2022 - 2023
  • Khor Fakkan SSC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSouza
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh08/03/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Azuriz FC10/01/2024
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

2
Brazilian champion
2014, 2013
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
AFC Champions League participant
2017-2018
1
Japanese cup winner
2017
1
Japanese league cup winner
2017
1
Promotion to 1st league
2015-2016

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • América FC
    01/2024 → Hiện tại
  • Nautico Capibaribe PE
    12/2023 → 01/2024
  • Ponte Preta
    09/2023 → 12/2023
  • Nautico Capibaribe PE
    07/2022 → 09/2023
  • Khor Fakkan SSC
    01/2022 → 07/2022
  • Al Ettifaq FC
    01/2020 → 01/2022
  • Cerezo Osaka
    12/2016 → 01/2020 730K €
  • Cruzeiro Esporte Clube
    12/2016 → 12/2016
  • Cerezo Osaka
    01/2016 → 12/2016
  • Cruzeiro Esporte Clube
    11/2015 → 01/2016
  • Bahia
    01/2015 → 11/2015
  • Cruzeiro Esporte Clube
    12/2014 → 01/2015
  • Santos
    06/2014 → 12/2014
  • Cruzeiro Esporte Clube
    12/2013 → 06/2014
  • Palmeiras
    12/2013 → 12/2013
  • Cruzeiro Esporte Clube
    05/2013 → 12/2013
  • Palmeiras
    11/2012 → 05/2013
  • Nautico Capibaribe PE
    12/2011 → 11/2012
  • Palmeiras
    10/2011 → 12/2011
  • AD São Caetano (SP)
    12/2010 → 10/2011
  • Palmeiras
    11/2010 → 12/2010
  • Ponte Preta
    06/2010 → 11/2010
  • Palmeiras
    12/2008 → 06/2010
  • Esporte Clube Dom Pedro Bandeirante (DF)
    11/2008 → 12/2008
  • SE Palmeiras São Paulo U20
    05/2008 → 11/2008
2
Brazilian champion
2014, 2013
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
AFC Champions League participant
2017-2018
1
Japanese cup winner
2017
1
Japanese league cup winner
2017
1
Promotion to 1st league
2015-2016