Soufiane Jebari
#10

Soufiane Jebari

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Romanian Super Liga
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 24/02/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
31
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

75 Tốc độ 45 Sút 78 Chuyền 90 Rê bóng 64 Phòng ngự 59 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,090Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận1
  • Tỉ lệ sút trúng đích23%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2020 - Nay
  • Free player 2020 - 2020
  • UTA Arad 2019 - 2020
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2017 - 2019
  • UE Costa Brava B (- 2022) 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSoufiane Jebari
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh24/02/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Csikszereda Miercurea Ciuc14/10/2020
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu27
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,090
Sút26
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền322
Chuyền chính xác257
Chuyền quyết định10
Rê bóng44
Rê bóng thành công27
Tắc bóng20
Cắt bóng5
Phá bóng8
Tranh chấp159
Thắng tranh chấp71
Không chiến thắng5
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi19
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    10/2020 → Hiện tại
  • Free player
    06/2020 → 10/2020
  • UTA Arad
    12/2019 → 06/2020
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    06/2017 → 12/2019
  • UE Costa Brava B (- 2022)
    06/2017 → 06/2017
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    01/2017 → 06/2017
  • UE Costa Brava B (- 2022)
    06/2016 → 01/2017
  • Girona FC B
    06/2014 → 06/2016
  • CF Damm U19
    06/2012 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.