Soslan Takulov
#0

Soslan Takulov

Quốc tịch RUS
Ngày sinh 28/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
14Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • FK Atyrau 2026 - 2026
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2025 - 2026
  • FK Atyrau 2022 - 2025
  • Akzhayik Uralsk Reserves 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSoslan Takulov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh28/04/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu14
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    07/2026 → Hiện tại
  • FK Atyrau
    03/2026 → 07/2026
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    02/2025 → 03/2026
  • FK Atyrau
    01/2022 → 02/2025
  • Akzhayik Uralsk Reserves
    02/2021 → 01/2022
  • FC Shakhtyor Karagandy
    08/2020 → 02/2021
  • Slutsksakhar Slutsk
    08/2019 → 08/2020
  • FC Metalurgi Rustavi
    12/2018 → 08/2019
  • FC Saturn Ramenskoe
    02/2018 → 12/2018
  • Ocean Kerch
    08/2017 → 02/2018
  • Dynamo Stavropol
    07/2017 → 08/2017
  • FK Sevastopol
    06/2016 → 07/2017
  • FK Berkut Armyansk
    12/2015 → 06/2016
  • Bars Vladikavkaz
    05/2012 → 12/2015

Chưa có danh hiệu.