#1
Sokratis Dioudis
Aris Thessaloniki
Greek Super League
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
03/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aris Thessaloniki 2025 - Nay
- Gazisehir Gaziantep 2024 - 2025
- Zaglebie Lubin 2023 - 2024
- Panathinaikos 2017 - 2023
- Aris Thessaloniki 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủSokratis Dioudis
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh03/02/1993
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Aris Thessaloniki07/09/2025
- Giá trị thị trường200K
Thành tích nổi bật
2
Goalkeeper of the season
2020-2021, 2016-2017
2
European Under-19 participant
2013, 2012
1
Greek cup winner
2022
1
Belgian cup winner
2015
1
Europa League participant
2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2013
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Aris Thessaloniki
-
Gazisehir Gaziantep
-
Zaglebie Lubin
-
Panathinaikos
-
Aris Thessaloniki
-
Club Brugge
-
Panionios G.S.S.
-
Club Brugge
-
Aris Thessaloniki
2
Goalkeeper of the season
2020-2021, 2016-2017
2
European Under-19 participant
2013, 2012
1
Greek cup winner
2022
1
Belgian cup winner
2015
1
Europa League participant
2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
European Under-19 runner-up
2012
