So Fujitani
#44

So Fujitani

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 28/10/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
28
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Reilac Shiga FC 2025 - Nay
  • Matsumoto Yamaga FC 2023 - 2025
  • Giravanz Kitakyushu 2021 - 2023
  • Vissel Kobe 2016 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSo Fujitani
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh28/10/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Reilac Shiga FC19/01/2025
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

1
Japanese Super Cup winner
2020
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Japanese cup winner
2019
1
Under-20 World Cup participant
2017
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Reilac Shiga FC
    01/2025 → Hiện tại
  • Matsumoto Yamaga FC
    01/2023 → 01/2025
  • Giravanz Kitakyushu
    01/2021 → 01/2023
  • Vissel Kobe
    01/2016 → 01/2021
1
Japanese Super Cup winner
2020
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Japanese cup winner
2019
1
Under-20 World Cup participant
2017