#12
Simon Tibbling
Quốc tịch
—
Ngày sinh
07/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
669Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSimon Tibbling
- Quốc tịch—
- Ngày sinh07/09/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
European Under-21 participant
2017, 2015
1
Conference League participant
2021-2022
1
Danish Cup Winner
2017-2018
1
Europa League participant
2015-2016
1
Olympics participant
2015-2016
1
Under 21 European Champion
2015
Trận đấu10
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu669
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền418
Chuyền chính xác361
Chuyền quyết định6
Rê bóng6
Rê bóng thành công4
Tắc bóng12
Cắt bóng11
Phá bóng8
Tranh chấp56
Thắng tranh chấp29
Không chiến thắng5
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
European Under-21 participant
2017, 2015
1
Conference League participant
2021-2022
1
Danish Cup Winner
2017-2018
1
Europa League participant
2015-2016
1
Olympics participant
2015-2016
1
Under 21 European Champion
2015
1
Dutch Cup winner
2014-2015
