#6
Sikou Niakate
Quốc tịch
—
Ngày sinh
10/07/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
26
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
938Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích9%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSikou Niakate
- Quốc tịch—
- Ngày sinh10/07/1999
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Africa Cup participant
2025, 2024
1
Champions League participant
2023-2024
1
Portuguese league cup winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
European Under-19 participant
2018
Trận đấu15
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu938
Sút11
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền731
Chuyền chính xác659
Chuyền quyết định5
Rê bóng6
Rê bóng thành công6
Tắc bóng10
Cắt bóng7
Phá bóng60
Tranh chấp85
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng36
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Africa Cup participant
2025, 2024
1
Champions League participant
2023-2024
1
Portuguese league cup winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
European Under-19 participant
2018
