Siebe Horemans
#2

Siebe Horemans

FC Utrecht Netherlands Eredivisie
Quốc tịch BEL
Ngày sinh 02/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.0M
28
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 74 Chuyền 67 Rê bóng 44 Phòng ngự 58 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
237Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Utrecht 2024 - Nay
  • Excelsior SBV 2019 - 2024
  • KAA Gent 2019 - 2019
  • Excelsior SBV 2018 - 2019
  • KAA Gent 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSiebe Horemans
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh02/06/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Utrecht30/06/2024
  • Giá trị thị trường3.0M

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2025-2026, 2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2015
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu237
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền129
Chuyền chính xác109
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng4
Phá bóng11
Tranh chấp25
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng9
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Utrecht
    06/2024 → Hiện tại
  • Excelsior SBV
    07/2019 → 06/2024
  • KAA Gent
    06/2019 → 07/2019
  • Excelsior SBV
    08/2018 → 06/2019
  • KAA Gent
    06/2017 → 08/2018
  • Oud-Heverlee Leuven
    01/2017 → 06/2017
  • KAA Gent
    06/2016 → 01/2017
  • KAA Gent U19
    06/2015 → 06/2016
2
Europa League participant
2025-2026, 2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2015