Shqiprim Taipi
#0

Shqiprim Taipi

Quốc tịch ALB
Ngày sinh 19/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K
29
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,223Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Prishtina e Re 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Gjilani 2025 - 2026
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2024 - 2025
  • Gjilani 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủShqiprim Taipi
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh19/02/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường200K

Thành tích nổi bật

1
Macedonian champion
2018-2019
Trận đấu14
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,223
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • KF Prishtina e Re
    08/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 08/2026
  • Gjilani
    01/2025 → 06/2026
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    06/2024 → 01/2025
  • Gjilani
    03/2024 → 06/2024
  • FK Kaspyi Aktau
    07/2023 → 03/2024
  • KS Perparimi Kukesi
    07/2021 → 07/2023
  • Skenderbeu Korca
    01/2019 → 07/2021
  • Shkendija Tetovo
    06/2018 → 01/2019
  • Prishtina
    01/2018 → 06/2018
  • Shkendija Tetovo
    01/2018 → 01/2018
  • FK Shkupi
    06/2017 → 01/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2016 → 06/2017
  • FK Horizont Turnovo
    08/2015 → 06/2016
1
Macedonian champion
2018-2019