Shpend Asani
#11

Shpend Asani

KF Arsimi North Macedonia First Football League
Quốc tịch MKD
Ngày sinh 14/11/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
713Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Arsimi 2022 - 2026
  • Arsimi 2022 - 2022
  • Veleshta 2022 - 2022
  • Veleshta 2022 - 2022
  • Voska Sport 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủShpend Asani
  • Quốc tịchMKD
  • Ngày sinh14/11/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Arsimi30/06/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Macedonian cup winner
2015-2016
Trận đấu18
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu713
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Arsimi
    07/2022 → 06/2026
  • Arsimi
    06/2022 → 07/2022
  • Veleshta
    01/2022 → 06/2022
  • Veleshta
    01/2022 → 01/2022
  • Voska Sport
    07/2021 → 01/2022
  • Voska Sport
    06/2021 → 07/2021
  • Drita Bogovinje
    01/2021 → 06/2021
  • Drita Bogovinje
    12/2020 → 01/2021
  • Vardar Forino
    07/2020 → 12/2020
  • Vardar Forino
    06/2020 → 07/2020
  • No team
    07/2019 → 06/2020
  • KF Ferizaj
    07/2019 → 07/2019
  • KF Ferizaj
    06/2019 → 07/2019
  • KF Gjilani
    01/2019 → 06/2019
  • Gjilani
    01/2019 → 01/2019
  • Gjilani
    12/2018 → 01/2019
  • Shkendija Tetovo
    12/2018 → 12/2018
  • Shkendija Tetovo
    12/2018 → 12/2018
  • Shkendija Tetovo
    12/2018 → 12/2018
  • Vlazrimi Kicevo
    07/2018 → 12/2018
  • Vëllazërimi 77 Kicevo
    07/2018 → 07/2018
  • Vëllazërimi 77 Kicevo
    07/2018 → 07/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2018 → 07/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2018 → 06/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2018 → 06/2018
  • FK Shkupi
    07/2017 → 06/2018
  • FK Shkupi
    07/2017 → 07/2017
  • FK Shkupi
    06/2017 → 07/2017
  • Shkendija Tetovo
    07/2013 → 06/2017
  • Shkendija Tetovo
    07/2013 → 07/2013
  • Shkendija Tetovo
    06/2013 → 07/2013
1
Macedonian cup winner
2015-2016