#2
Shota Fukuoka
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
112Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủShota Fukuoka
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/10/1995
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
1
AFC Cup Winner
2025-2026
1
Japanese second league Champion
2019-2020
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu112
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền92
Chuyền chính xác80
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
1
AFC Cup Winner
2025-2026
1
Japanese second league Champion
2019-2020
