#10
Shokry Naguib
El Mokawloon El Arab
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
01/05/1994 (33 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
33
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,457Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác68%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- El Mokawloon El Arab 2025 - Nay
- Ittihad Alexandria SC 2024 - 2025
- Pharco 2022 - 2024
- Ismaily SC 2020 - 2022
- El Mokawloon El Arab 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủShokry Naguib
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh01/05/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập El Mokawloon El Arab19/07/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu24
Đá chính19
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,457
Sút51
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền357
Chuyền chính xác242
Chuyền quyết định22
Rê bóng19
Rê bóng thành công6
Tắc bóng7
Cắt bóng4
Phá bóng6
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng17
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi20
Việt vị6
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
El Mokawloon El Arab
-
Ittihad Alexandria SC
-
Pharco
-
Ismaily SC
-
El Mokawloon El Arab
-
Ismaily SC
-
Petrojet
-
Ismaily SC
-
El Mokawloon El Arab
-
Ismaily SC
-
Aswan
-
Ismaily SC
1
Top scorer
2019-2020
