Shkelzen Ruci
#23

Shkelzen Ruci

FK Vora Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 01/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Vora 2023 - Nay
  • Skenderbeu Korca 2021 - 2023
  • Gjilani 2019 - 2021
  • KF Luftetari 2016 - 2019
  • KS Bylis 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủShkelzen Ruci
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh01/07/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Vora30/06/2023
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

2
Albanian Second division champion
2024-2025, 2022-2023
Trận đấu31
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • KF Vora
    06/2023 → Hiện tại
  • Skenderbeu Korca
    06/2021 → 06/2023
  • Gjilani
    06/2019 → 06/2021
  • KF Luftetari
    07/2016 → 06/2019
  • KS Bylis
    06/2015 → 07/2016
  • KF Elbasani (- 2022)
    08/2014 → 06/2015
  • KS Bylis
    08/2013 → 08/2014
  • KF Elbasani (- 2022)
    09/2011 → 08/2013
2
Albanian Second division champion
2024-2025, 2022-2023