#0
Sheriddin Boboev
Quốc tịch
TJK
Ngày sinh
21/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K
27
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
767Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Khosilot Farkhor 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Persatuan Sepakbola Makassar 2026 - 2026
- Persatuan Sepakbola Makassar 2026 - 2026
- Persatuan Sepakbola Makassar 2026 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủSheriddin Boboev
- Quốc tịchTJK
- Ngày sinh21/04/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường250K
Thành tích nổi bật
3
AFC Cup Participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Tajikistan Champion
2020
1
Tajikistan Super Cup Winner
2019-2020
Trận đấu11
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu767
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Khosilot Farkhor
-
Free player
-
Persatuan Sepakbola Makassar
-
Persatuan Sepakbola Makassar
-
Persatuan Sepakbola Makassar
-
Ravshan Kulob
-
Ravshan Kulob
-
Ravshan Kulob
-
Khosilot Farkhor
-
Khosilot Farkhor
-
Free player
-
Free player
-
Sanat-Naft
-
Sanat-Naft
-
Maktaaral
-
Maktaaral
-
Penang FC
-
Penang FC
-
FC Istiklol Dushanbe
-
FC Istiklol Dushanbe
3
AFC Cup Participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Tajikistan Champion
2020
1
Tajikistan Super Cup Winner
2019-2020
