Shadi Skaf
#0

Shadi Skaf

CS Sagesse Lebanese Premier League
Quốc tịch LIB
Ngày sinh 09/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 66 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
156Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CS Sagesse 2026 - Nay
  • Tadamon SC Sour 2025 - 2026
  • Racing Beirut 2024 - 2025
  • Tadamon SC Sour 2024 - 2024
  • Bourj SC 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủShadi Skaf
  • Quốc tịchLIB
  • Ngày sinh09/02/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập CS Sagesse06/08/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu156
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • CS Sagesse
    08/2026 → Hiện tại
  • Tadamon SC Sour
    07/2025 → 08/2026
  • Racing Beirut
    08/2024 → 07/2025
  • Tadamon SC Sour
    07/2024 → 08/2024
  • Bourj SC
    01/2022 → 07/2024
  • Free player
    01/2022 → 01/2022
  • Churchill Brothers
    08/2021 → 01/2022
  • Al Akhaa Al Ahli SC Aley
    06/2019 → 08/2021
  • Tadamon SC Sour
    07/2017 → 06/2019
  • Salam SC Zgharta
    07/2016 → 07/2017
  • Tajamo' Shabab Baalbek SC
    07/2015 → 07/2016
  • Al Nejmeh SC
    07/2013 → 07/2015

Chưa có danh hiệu.