#33
Seydine Keita
FK Panevezys
Lithuanian A Lyga
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
31/05/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K
34
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Panevezys 2026 - Nay
- FK Gilan Gabala 2026 - 2026
- FK Panevezys 2025 - 2026
- Al-Tadamon SC (Kuwait) 2024 - 2025
- FK Panevezys 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSeydine Keita
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh31/05/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Panevezys08/07/2026
- Giá trị thị trường175K
Thành tích nổi bật
2
Latvian cup winner
2020, 2017
1
Lithuanian cup winner
2025
1
Lithuanian champion
2023
1
Norwegian champion
2014
1
Norwegian cup winner
2014
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FK Panevezys
-
FK Gilan Gabala
-
FK Panevezys
-
Al-Tadamon SC (Kuwait)
-
FK Panevezys
-
Free player
-
FK Liepaja
-
FK Liepaja
-
Diambars
-
Diambars de Saly FC
-
Molde
-
Molde
2
Latvian cup winner
2020, 2017
1
Lithuanian cup winner
2025
1
Lithuanian champion
2023
1
Norwegian champion
2014
1
Norwegian cup winner
2014
