#8
Serhiy Sydorchuk
Quốc tịch
—
Ngày sinh
02/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
338Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSerhiy Sydorchuk
- Quốc tịch—
- Ngày sinh02/05/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
7
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2013-2014
4
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2015-2016
4
Ukrainian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2014-2015, 2013-2014
4
Ukrainian Super Cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Ukrainian champion
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
Trận đấu33
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu338
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền164
Chuyền chính xác138
Chuyền quyết định4
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng5
Cắt bóng5
Phá bóng11
Tranh chấp32
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng3
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
7
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2013-2014
4
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2015-2016
4
Ukrainian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2014-2015, 2013-2014
4
Ukrainian Super Cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Ukrainian champion
2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
