Sergey Tikhonovskiy
#26

Sergey Tikhonovskiy

Quốc tịch BLR
Ngày sinh 26/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
26
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Gazovik Vitebsk 2025 - Nay
  • Slavia Mozyr 2023 - 2025
  • Kyzylzhar Petropavlovsk 2022 - 2023
  • Dinamo Brest 2021 - 2022
  • FC Rukh Brest 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSergey Tikhonovskiy
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh26/06/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FK Vitebsk18/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
Europa League participant
2009-2010

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Gazovik Vitebsk
    01/2025 → Hiện tại
  • Slavia Mozyr
    03/2023 → 01/2025
  • Kyzylzhar Petropavlovsk
    02/2022 → 03/2023
  • Dinamo Brest
    02/2021 → 02/2022
  • FC Rukh Brest
    08/2019 → 02/2021
  • FK Gorodeya
    07/2018 → 08/2019
  • FC Istiklol Dushanbe
    02/2018 → 07/2018
  • FC Gazovik Vitebsk
    02/2016 → 02/2018
  • Slavia Mozyr
    03/2015 → 02/2016
  • Free player
    10/2014 → 03/2015
  • Dnepr Mogilev
    03/2014 → 10/2014
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2013 → 03/2014
  • FK Bereza 2010 (- 2015)
    02/2013 → 12/2013
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2010 → 02/2013
  • BATE Borisov II
    12/2010 → 12/2010
  • FK Rudensk (- 2012)
    12/2009 → 12/2010
1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
Europa League participant
2009-2010