#6
Sergey Makarov
Rotor Volgograd
Russian First League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
03/10/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
30
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
262Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rotor Volgograd 2025 - Nay
- Alania Vladikavkaz 2024 - 2025
- Akron Togliatti 2022 - 2024
- Rotor Volgograd 2019 - 2022
- FK Isloch Minsk 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủSergey Makarov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh03/10/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Rotor Volgograd24/01/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Russian second tier champion
2020
1
Europa League participant
2015-2016
1
Russian U19 Champion
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Euro Under-17 participant
2013
Trận đấu34
Đá chính34
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu262
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Rotor Volgograd
-
Alania Vladikavkaz
-
Akron Togliatti
-
Rotor Volgograd
-
FK Isloch Minsk
-
Free player
-
SKA Khabarovsk
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Lokomotiv Moscow Youth
-
FC Minsk
-
Lokomotiv Moscow Youth
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Russian second tier champion
2020
1
Europa League participant
2015-2016
1
Russian U19 Champion
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Euro Under-17 participant
2013
1
European Under-17 champion
2013
