#28
Serder Serderov
Dynamo Makhachkala
Russian Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
10/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
250K €
32
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dynamo Makhachkala 2023 - Nay
- Sogdiana Jizak 2023 - 2023
- NK Istra 1961 2022 - 2023
- FK Aktobe Lento 2022 - 2022
- NK Istra 1961 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủSerder Serderov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh10/03/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Dynamo Makhachkala27/07/2023
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2010-2011
1
Russian second tier champion
2015
1
Champions League participant
2011-2012
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Dynamo Makhachkala
-
Sogdiana Jizak
-
NK Istra 1961
-
FK Aktobe Lento
-
NK Istra 1961
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Zapresic
-
Cracovia Krakow
-
Yenisey Krasnoyarsk
-
Slavia Sofia
-
Anzhi Makhachkala
-
Krylya Sovetov
-
Anzhi Makhachkala
-
Ural Yekaterinburg
-
Anzhi Makhachkala
-
CSKA Moscow Reserves
2
Europa League participant
2013-2014, 2010-2011
1
Russian second tier champion
2015
1
Champions League participant
2011-2012
