#0
Senin Sebai
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
18/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K
32
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
339Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Lee Man 2026 - 2026
- Kyzylzhar Petropavlovsk 2024 - 2026
- Al-Jandal 2024 - 2024
- FC Istiklol Dushanbe 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSenin Sebai
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh18/12/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường100K
Thành tích nổi bật
1
Hong Kong League Cup winner
2025-2026
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Tajikistan Champion
2023
1
Russian second tier champion
2019
Trận đấu11
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu339
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Lee Man
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Al-Jandal
-
FC Istiklol Dushanbe
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Akhmat Grozny
-
Khimki
-
Tobol Kostanai
-
FK Tambov-M
-
Baltika Kaliningrad
-
Slutsksakhar Slutsk
-
Free player
-
Slutsksakhar Slutsk
-
FC Saxan Ceadir-Lunga
-
Astra Giurgiu
-
FC Saxan Ceadir-Lunga
1
Hong Kong League Cup winner
2025-2026
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Tajikistan Champion
2023
1
Russian second tier champion
2019
