Sebastián Cordova
#17

Sebastián Cordova

Pumas U.N.A.M. Mexico Liga MX
Quốc tịch MEX
Ngày sinh 12/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 3.0M
29
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 71 Chuyền 51 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
179Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận1.7
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pumas U.N.A.M. 2026 - Nay
  • Toluca 2026 - 2026
  • Tigres UANL 2021 - 2026
  • Club America 2018 - 2021
  • Club America 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSebastián Cordova
  • Quốc tịchMEX
  • Ngày sinh12/06/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Pumas U.N.A.M.30/06/2026
  • Giá trị thị trường3.0M

Thành tích nổi bật

7
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
1
Campeones Cup Winner
2022-2023
1
Mexican Clausura Champion
2022-2023
1
Olympic Games: 3rd Place
2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Mexican Campeón de Campeones
2018-2019
Trận đấu3
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu179
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền53
Chuyền chính xác39
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp25
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pumas U.N.A.M.
    06/2026 → Hiện tại
  • Toluca
    01/2026 → 06/2026
  • Tigres UANL
    12/2021 → 01/2026 5.0M €
  • Club America
    12/2018 → 12/2021
  • Club America
    12/2018 → 12/2018
  • Club America U19
    12/2018 → 12/2018
  • CF América U19
    12/2018 → 12/2018
  • Necaxa
    06/2018 → 12/2018
  • Necaxa
    06/2018 → 06/2018
  • Club America U19
    12/2016 → 06/2018
  • CF América U19
    12/2016 → 12/2016
  • Alebrijes de Oaxaca
    06/2016 → 12/2016
  • Alebrijes de Oaxaca
    06/2016 → 06/2016
  • Club America U19
    12/2015 → 06/2016
  • CF América U19
    12/2015 → 12/2015
  • Club America II
    12/2014 → 12/2015
  • CF América II
    12/2014 → 12/2014
  • CF América U17
    12/2013 → 12/2014
7
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
1
Campeones Cup Winner
2022-2023
1
Mexican Clausura Champion
2022-2023
1
Olympic Games: 3rd Place
2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Mexican Campeón de Campeones
2018-2019
1
Mexican Cup Winner Clausura
2018-2019
1
Mexican Super Cup Winner
2017-2018