Sebastián Aranda
#80

Sebastián Aranda

FK Auda Riga Latvian Higher League
Quốc tịch PER
Ngày sinh 07/10/2003 (22 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
22
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 63 Rê bóng 54 Phòng ngự 45 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
318Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sport Boys 2026 - Nay
  • FK Auda Riga 2026 - 2026
  • Sport Boys 2024 - 2026
  • Alianza Lima 2024 - 2024
  • Deportivo Union Comercio 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSebastián Aranda
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh07/10/2003
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FK Auda Riga30/12/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu18
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu318
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền152
Chuyền chính xác118
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng7
Cắt bóng10
Phá bóng7
Tranh chấp36
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
  • Sport Boys
    12/2026 → Hiện tại
  • FK Auda Riga
    03/2026 → 12/2026
  • Sport Boys
    12/2024 → 03/2026
  • Alianza Lima
    12/2024 → 12/2024
  • Deportivo Union Comercio
    06/2024 → 12/2024
  • Alianza Lima
    12/2023 → 06/2024
  • Club Alianza Lima II
    12/2023 → 12/2023
  • Deportivo Union Comercio
    07/2023 → 12/2023
  • Club Alianza Lima II
    12/2022 → 07/2023
  • Dep.San Martin
    02/2022 → 12/2022
  • Club Alianza Lima II
    06/2021 → 02/2022

Chưa có danh hiệu.