Sebastián Aranda
#80

Sebastián Aranda

FK Auda Riga Latvian Higher League
Quốc tịch PER
Ngày sinh 07/10/2003 (22 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
22
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

52 Tốc độ 40 Sút 77 Chuyền 68 Rê bóng 93 Phòng ngự 53 Thể lực 64 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
761Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sport Boys 2026 - Nay
  • FK Auda Riga 2026 - 2026
  • Sport Boys 2024 - 2026
  • Alianza Lima 2024 - 2024
  • Deportivo Union Comercio 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSebastián Aranda
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh07/10/2003
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FK Auda Riga30/12/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu24
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu761
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền408
Chuyền chính xác330
Chuyền quyết định7
Rê bóng8
Rê bóng thành công5
Tắc bóng17
Cắt bóng18
Phá bóng23
Tranh chấp75
Thắng tranh chấp42
Không chiến thắng7
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi13
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • Sport Boys
    12/2026 → Hiện tại
  • FK Auda Riga
    03/2026 → 12/2026
  • Sport Boys
    12/2024 → 03/2026
  • Alianza Lima
    12/2024 → 12/2024
  • Deportivo Union Comercio
    06/2024 → 12/2024
  • Alianza Lima
    12/2023 → 06/2024
  • Club Alianza Lima II
    12/2023 → 12/2023
  • Deportivo Union Comercio
    07/2023 → 12/2023
  • Club Alianza Lima II
    12/2022 → 07/2023
  • Dep.San Martin
    02/2022 → 12/2022
  • Club Alianza Lima II
    06/2021 → 02/2022

Chưa có danh hiệu.