#0
Savvas Mourgos
Panionios G.S.S.
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
16/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
400K
28
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Sút, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,524Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Panionios G.S.S. 2026 - Nay
- AEL Larisa 2024 - 2026
- Panserraikos 2022 - 2024
- Veria 1960 2020 - 2022
- Free player 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủSavvas Mourgos
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh16/03/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Panionios G.S.S.30/06/2026
- Giá trị thị trường400K
Thành tích nổi bật
2
Greek second tier champion
2024-2025, 2022-2023
1
Greek second tier Super Cup winner
2024-2025
Trận đấu26
Đá chính25
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,524
Sút3
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền29
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Panionios G.S.S.
-
AEL Larisa
-
Panserraikos
-
Veria 1960
-
Free player
-
Norwich City U23
-
Dordrecht
-
Norwich City U23
-
Dordrecht
-
Norwich City U23
-
Norwich City U23
-
Arsenal U21
-
Arsenal U23
-
Arsenal U18
2
Greek second tier champion
2024-2025, 2022-2023
1
Greek second tier Super Cup winner
2024-2025
