#9
Sava Petrov
Hwaseong FC
Korean K League 2
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
18/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
550K €
28
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
7Bàn thắng
0Kiến tạo
776Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.47
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận1.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hwaseong FC 2026 - Nay
- FK Zeleznicar Pancevo 2025 - 2026
- Vizela 2024 - 2025
- Radnicki Nis 2022 - 2024
- Mladost Lucani 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủSava Petrov
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh18/06/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hwaseong FC01/02/2026
- Giá trị thị trường550K €
Trận đấu15
Đá chính8
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu776
Sút25
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền120
Chuyền chính xác86
Chuyền quyết định3
Rê bóng8
Rê bóng thành công4
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng6
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng7
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi4
Việt vị5
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Hwaseong FC
-
FK Zeleznicar Pancevo
-
Vizela
-
Radnicki Nis
-
Mladost Lucani
-
NK Olimpija Ljubljana
-
KVC Westerlo
-
Koninklijke Lierse Sportkring
-
KVC Westerlo
-
FK Spartak Subotica
-
Partizan Belgrade
-
Teleoptik
-
Partizan Belgrade
Chưa có danh hiệu.
