#14
Sanin Muminovic
HNK Orijent 1919
Croatian First Football League
Quốc tịch
CRO
CRO Ngày sinh
02/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
50K €
35
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
349Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- OSK Omisalj 2026 - Nay
- Free player 2025 - 2026
- HNK Orijent 1919 2024 - 2025
- HNK Orijent 1919 2024 - 2024
- NK Krk 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSanin Muminovic
- Quốc tịchCRO
- Ngày sinh02/11/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập HNK Orijent 191930/01/2026
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2022-2023
1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
AFC Cup Winner
2017-2018
Trận đấu29
Đá chính27
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu349
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
OSK Omisalj
-
Free player
-
HNK Orijent 1919
-
HNK Orijent 1919
-
NK Krk
-
NK Krk
-
SV Stripfing
-
SV Stripfing
-
FK Krupa
-
FK Krupa
-
SV Horn
-
SV Horn
-
NK Aluminij
-
NK Aluminij
-
Al Quwa Al Jawiya
-
Al Quwa Al Jawiya
-
NK Aluminij
-
NK Aluminij
-
NK Novigrad
-
NK Novigrad
-
Valdres FK
-
Valdres FK
-
DNŠ Zavrč
-
DNŠ Zavrč
-
NK Krk
-
NK Krk
-
NK Pomorac Kostrena
-
NK Pomorac Kostrena
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2022-2023
1
AFC Cup Participant
2017-2018
1
AFC Cup Winner
2017-2018
