#0
Sam Nicholson
Livingston F.C.
Scottish Championship
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
20/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
31
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
5Bàn thắng
6Kiến tạo
1,974Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Livingston 2026 - Nay
- Modbury Jets SC 2025 - 2026
- Motherwell 2024 - 2025
- Motherwell 2024 - 2024
- Europa Point 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSam Nicholson
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh20/01/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Livingston F.C.30/06/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Scottish Second League Champion
2014-2015
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu1,974
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Livingston
-
Modbury Jets SC
-
Motherwell
-
Motherwell
-
Europa Point
-
Guiseley AFC
-
Thackley AFC
-
Guiseley AFC
-
Colorado Rapids
-
Colorado Rapids
-
Goole AFC
-
Emley AFC
-
Bristol Rovers
-
Bristol Rovers
-
Colorado Rapids
-
Colorado Rapids
-
Minnesota United FC
-
Minnesota United FC
-
Heart of Midlothian
-
Heart of Midlothian
-
Heart of Midlothian FC U20
-
Heart of Midlothian FC U20
1
Scottish Second League Champion
2014-2015
