#0
Sam Durrant
Quốc tịch
SRI
Ngày sinh
16/02/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K
24
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
774Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Enosis Neon Paralimniou 2026 - Nay
- Karvan Yevlakh 2025 - 2026
- Connahs Quay Nomads FC 2025 - 2025
- Dundalk 2023 - 2025
- Sheffield Wed U21 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSam Durrant
- Quốc tịchSRI
- Ngày sinh16/02/2002
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Enosis Neon Paralimniou24/07/2026
- Giá trị thị trường150K
Trận đấu28
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu774
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Enosis Neon Paralimniou
-
Karvan Yevlakh
-
Connahs Quay Nomads FC
-
Dundalk
-
Sheffield Wed U21
-
Blackburn Rovers U23
-
Blackburn Rovers U18
-
Blackburn Rovers U18
-
liverpool (Youth)
Chưa có danh hiệu.
