#0
Salman Al-Muwashar
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
05/10/1988 (37 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K
37
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,092Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích60%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Al Wehda Mecca 2025 - 2026
- Al-Jubail Club 2024 - 2025
- Al-Tai 2023 - 2024
- Al-Ahli SFC 2014 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSalman Al-Muwashar
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh05/10/1988
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường50K
Thành tích nổi bật
7
AFC Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Crown Prince Cup Winner
2015, 2010, 2008
2
Saudi Arabian champion
2015-2016, 2007-2008
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2022-2023
1
Saudi Super Cup Winner
2016-2017
1
Saudi Cup Winner
2015-2016
Trận đấu23
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,092
Sút10
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền406
Chuyền chính xác331
Chuyền quyết định19
Rê bóng19
Rê bóng thành công8
Tắc bóng5
Cắt bóng6
Phá bóng1
Tranh chấp72
Thắng tranh chấp32
Không chiến thắng4
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi15
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Al Wehda Mecca
-
Al-Jubail Club
-
Al-Tai
-
Al-Ahli SFC
-
Al Wehda Mecca
-
Al Hilal
-
Al Qadsiah
-
Al Hilal
-
Al-Hilal SFC Youth
7
AFC Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Crown Prince Cup Winner
2015, 2010, 2008
2
Saudi Arabian champion
2015-2016, 2007-2008
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2022-2023
1
Saudi Super Cup Winner
2016-2017
1
Saudi Cup Winner
2015-2016
