#0
sagi genis
Maccabi Herzliya
Israel Leumit League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
10/01/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
22
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Herzliya 2026 - Nay
- Hapoel Tel Aviv 2026 - 2026
- Ironi Modiin 2025 - 2026
- Hapoel Tel Aviv 2025 - 2025
- Hapoel Raanana 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủsagi genis
- Quốc tịch—
- Ngày sinh10/01/2004
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Herzliya05/07/2026
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2024-2025
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Herzliya
-
Hapoel Tel Aviv
-
Ironi Modiin
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Raanana
-
Hapoel Tel Aviv
1
Israeli 2nd tier champion
2024-2025
