Saeid Bagherpasand
#0

Saeid Bagherpasand

Quốc tịch
Ngày sinh 26/03/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K
35
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,682Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - 2026
  • Nassaji Mazandaran 2025 - 2026
  • Gol Gohar FC 2025 - 2025
  • Mes Soongoun Varzaghan 2024 - 2025
  • Malavan 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSaeid Bagherpasand
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh26/03/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường75K
Trận đấu22
Đá chính0
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,682
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
  • Free player
    07/2026 → 07/2026
  • Nassaji Mazandaran
    06/2025 → 07/2026
  • Gol Gohar FC
    01/2025 → 06/2025
  • Mes Soongoun Varzaghan
    09/2024 → 01/2025
  • Malavan
    02/2024 → 09/2024
  • Zob Ahan
    02/2022 → 02/2024
  • Sumgayit FK
    09/2021 → 02/2022
  • Aluminium Arak
    10/2020 → 09/2021
  • Damash Gilan FC
    06/2019 → 10/2020
  • Persepolis Pakdasht
    12/2018 → 06/2019
  • Damash Gilan FC
    06/2017 → 12/2018
  • Shahrdari Tabriz
    12/2016 → 06/2017
  • Shahin Mahshahr
    06/2016 → 12/2016
  • Shahrdari Tabriz
    06/2015 → 06/2016
  • Haf Semnan
    06/2014 → 06/2015
  • Mashin Sazi
    06/2013 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.